베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bình đun nước" (1)
bình đun nước

영어
명사electric kettle
Đun nước bằng bình đun nước
Boil water with an electric kettle.
관련 단어 "bình đun nước" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bình đun nước" (1)
Đun nước bằng bình đun nước
Boil water with an electric kettle.
